Site icon Thời báo Việt Đức

Một số từ đa nghĩa trong tiếng Đức

Ảnh minh họa: nguồn https://pixabay.com/

– Gabel – 1. cái dĩa/cái nĩa; 2. càng trước xe đạp

– Gang – 1. hành lang dài; 2. lối đi giữa các dãy ghế; 3. chuỗi món ăn theo thực đơn

– Gehalt – 1. tiền lương; 2. dung tích/sức chứa

– Geist – 1. ma quỷ; 2. linh hồn; 3. trí tuệ; 4. cồn/rượu mạnh

– Gericht – 1. món ăn; 2. toà án

– Geschirr – 1. đồ gốm sứ (bát đĩa); 2. bộ dây cương ngựa (cả bộ để tròng lên mình ngựa)

– Golf – 1. trò chơi golf; 2. eo biển

– Grund – 1. mặt đất/mặt bằng; 2. nền tảng/cơ sở; 3. lý do

– Hahn – 1. con gà trống; 2. vòi nước

– Hut – 1. cái mũ; 2. (auf der Hut sein/vorsichtig sein) sự thận trọng/cẩn thận

– halten – 1. dừng lại; 2. giữ lấy; 3. Rede halten = thuyết trình

– hetzen – 1. vội vàng, hấp tấp đi đâu hay làm việc gì; 2. thúc giục (ai làm gì)

– Kamm – 1. cái lược; 2. đỉnh/chóp núi

– Karte – 1. quân bài; 2. thẻ; 3. bản đồ

– Kater – 1. con mèo đực; 2. (einen Kater haben) bị đau đầu/đau người sau bữa nhậu

– Kiwi – 1. quả kiwi; 2. chim kiwi; 3. tên của dân bản xứ sống tại New Zealand

– Knie – 1. đầu gối; 2. chỗ/đoạn uốn cong của dòng suối; 3. tên gánh xiếc dân tộc và cũng là gánh xiếc lớn nhất của Thụy Sỹ 😉

– Krebs – 1. con cua; 2. bệnh ung thư; 3. cung Cự Giải

– Kreuz – 1. cây thập tự giá; 2. phần lưng dưới; 3. dấu nhân

– Krone – 1. vương miện; 2. ngọn cây

– Kunde – 1. khách hàng; 2. tin tức/thông tin

– kosten – 1. thử nếm; 2. (mặt hàng) có giá là …

– kochen – 1. nấu ăn; 2. giận dữ/bực tức (“chín” người!!)

Cẩm Chi

Exit mobile version