Float banner Left 160x600

Float banner Left 160x600

Học tiếng Đức: Những câu hỏi – đáp quan trọng nhất, cần biết đầu tiên khi mới sang Đức

TBVĐ- Một số câu tiếng Đức giao tiếp quan trọng thường ngày khi mới sang Đức.

1. Vielen Dank / Danke / Danke sehr – Cảm ơn nhiều!
(Bitte sehr! / Kein Problem! – Không dám! / Không vấn đề gì!)

2. Wie ist Ihr Name? / Wie heißt du? – Tên Ngài (ông/bà) là gì ạ? / Bạn tên gì?
(Ich heiße … – Tôi tên là …)

3. Bitte helfen Sie mir … – Xin Ngài (ông/bà) hãy giúp tôi …
– Können Sie mir bitte helfen? – Ngài (ông/bà) có thể giúp tôi được không?
– Darf ich Sie um einen Gefallen bitten? – Tôi có thể nhờ Ngài (ông/bà) một việc không?
– Bringen Sie mich bitte zu/nach … – Xin Ngài (ông/bà) đưa tôi đến …

4. Wie weit ist es zum/zur …? – Từ đây đến … là bao xa?
– Entschuldigung, wie komme ich nach … – Xin lỗi, có thể chỉ đường cho tôi tới …
– Wann bitte kommt der nächste Bus/Zug nach …? – Xin hỏi bao giờ thì lại có xe buýt/tàu tới …
– Ich möchte nach … – Tôi muốn đi đến …
– Bitte, wo ist …? – Xin cho hỏi, … ở đâu ạ?/đâu là …?

5. Wie viel kostet es? – Cái này bao nhiêu tiền?
– Haben Sie …? – Ngài (ông/bà) có (bán) … không ạ?
– Wo kann ich … kaufen? – Tôi có thể mua … ở đâu?

6. Wie viel Uhr ist es? – (Giờ là) mấy giờ rồi?
– Um wie viel Uhr? / Wann? – Vào giờ nào? / Khi nào?
– Seit wann? – Từ khi nào?
– Wie lange (dauert / fährt / bist du schon …)? – (… kéo dài/(tàu/xe) chạy/bạn đã …) bao lâu?

(Các bạn xem thêm trong ảnh cách hỏi giờ và trả lời nhé!)

7. Was für Beschwerden haben Sie? – Ngài (ông/bà) cảm thấy khó chịu điều gì? / … thấy không khỏe chỗ nào?
– Wo tut es weh? – Bị đau chỗ nào?
– Ich habe Kopfschmerzen/Bauchschmerzen/Halsschmerzen/Husten … – Tôi đau đầu/đau bụng/đau cổ họng/tôi bị ho.
– Ich habe Fieber – Tôi bị sốt.
– Ich bin Diabetiker – Tôi bị bệnh (đái) đường.
– Ich habe Durchfall/Verstopfung – Tôi bị đi ngoài/táo bón.

8. Wie lange muss ich hier bleiben? – Tôi phải ở đây bao lâu?
– Wann darf ich aufstehen? – Khi nào tôi được (đứng) dậy?

9. Wo ist hier eine Bank? – Ngân hàng gần đây nằm chỗ nào?
– Ich möchte Geld wechseln – Tôi muốn đổi tiền.

10. Darf ich bitte Ihren Pass sehen? – Tôi có thể xem hộ chiếu của Ngài (ông/bà) không?
– Öffnen Sie bitte diesen Koffer – Xin hãy mở va-li này ra.
– Würden Sie bitte hier unterschreiben – Ngài hãy ký vào chỗ này.

(*Chú ý: Ở Đức một chữ ký rất quan trọng, có thể nói „bút sa gà chết“ , vì thế các bạn chỉ ký khi là hợp đồng thuê nhà đã theo thỏa thuận của đôi bên, khi giải quyết các vấn đề chuyển tiền, các vấn đề ở Sở Ngoại Kiều, công sở khác thật sự cần thiết và liên quan đến việc học tập, sinh hoạt … còn thì các giấy tờ như những tờ rơi, quảng cáo, bảo hiểm mà các bạn chưa hiểu rõ thì không nên vội đặt bút ký nhé!)

11. Sonstige:
– Ist hier Fotografieren erlaubt? – Ở đây có được phép chụp ảnh không ạ?
– Wo bitte ist das (nächste) Postamt/der nächste Briefkasten? – Bưu điện/Hòm thư gần nhất ở đâu ạ?
– Wie ist die Vorwahl von …? – Mã vùng điện thoại của … là gì?
– Bitte eine SIM-Karte – Bán cho tôi một thẻ SIM với ạ.

Cẩm Chi