Float banner Left 160x600

Float banner Left 160x600

So sánh cách dùng các từ “So”, “Sehr” và “Zu”

Error, no Ad ID set! Check your syntax!
TBVĐ- Về cơ bản, khi nói về MỨC ĐỘ hoặc SỐ LƯỢNG chung chung thì 3 từ đi kèm “so”, “sehr” và “zu” có nghĩa tiếng Việt hoàn toàn khác nhau

– “so” nghĩa là “đúng như thế, gần như thế, gần như vậy”
– “sehr” = “rất”
– “zu” = “quá”

Dưới đây là một số ví dụ để phân biệt cách dùng của 3 từ này

1. Trong ngữ pháp tiếng Đức, từ “so” vừa có chức năng làm từ nối (Konjunktion), vừa làm phó từ (Adverb) và làm tiểu từ không biến đổi (Partikel).

– Er verhält sich so, wie er erzogen wurde.
(Konjunktion – dùng khi muốn so sánh mức độ và thường đi với wie: Anh ta cư xử đúng như đã được dạy dỗ)

– Das Eis schmeckt nun doch nicht mehr so, wie ich es mir vorgestellt habe.
(Món kem này giờ thật sự không còn ngon như tôi vẫn tưởng nữa)

– Es war so kalt wie schon lange nicht mehr.
(Lâu lắm trời không (bị) lạnh như thế này nữa)

– Es war so kalt, dass sogar das Wasser über Nacht eingefroren ist.
(“so” thường đi với dass khi muốn miêu tả thêm – Trời lạnh đến nỗi mà qua một đêm nước đã bị đóng băng)

– So jung sie ist, so unerfahren ist sie.
(Konjunktion – Cô ấy còn trẻ như vậy, nên mới non nớt/ngây thơ như vậy / Vì còn trẻ nên cô ấy còn non nớt)

– So leid es mir auch tut, ich kann nicht kommen.
(Konjunktion – dùng trong câu phụ: Dù cũng tiếc lắm/Tôi rất tiếc, nhưng tôi không thể đến được)

– Alles ging so weit gut, aber dann …
(Mọi thứ (cho đến lúc đó) đang tiến triển tốt đẹp, nhưng sau đó …)

– Ich bin so müde.
(Tôi mệt mỏi quá)
(Đây là câu cảm thán. Nếu dùng zu thì đi với um và cần thêm vế sau: Ich bin zu müde, um etwas zu lernen – Tôi quá mệt mỏi, không muốn học gì cả)

– Sie kamen so etwa/gegen 15 Uhr.
(Họ đến vào khoảng / vào lúc gần 3 giờ chiều)

– Wie du mir, so ich dir. (Thành ngữ Đức với nghĩa “có qua có lại”: Bạn đối với tôi thế nào, tôi đối với bạn cũng như thế)

– Das war nicht so ganz nach meinem Geschmack. / Mir ist es so egal.
(Partikel – dùng để nhấn mạnh thay cho từ “wirklich / richtig”: Cái này không hoàn toàn thật hợp khẩu vị của tôi cho lắm / Cái đó với tôi như nhau cả thôi (tôi không quan tâm))

2. “sehr” hầu như mang chức năng phó từ (Adverb), bổ ngữ cho động từ hoặc “tăng cấp” cho tính từ:

– Das Essen war sehr gut / Das Essen schmeckte sehr gut.
(Món ăn rất ngon)

– Sie ist eine sehr schöne Frau.
(Cô ấy là một phụ nữ rất đẹp)

– Er mag mich sehr.
(Anh ấy rất thích tôi)

– Er verhält sich sehr ruhig.
(Anh ấy xử sự rất bình tĩnh/điềm đạm)

– Es ist sehr kalt heute.
(Hôm nay trời rất lạnh)

– Es hört sich sehr gut an.
(Cái này nghe rất hay đấy – nghĩa là: ý tưởng này rất được đấy)

– Dort ist es sehr schön.
(Phong cảnh ở đó rất đẹp)

– Ich bin sehr müde.
(Tôi rất mệt mỏi)

– (Es ist) Sehr aufmerksam von Ihnen! Vielen Dank!
(Ông/Bà thật chu đáo quá! Xin cám ơn rất nhiều!)

– Danke sehr, es war sehr nett von dir!
(Cám ơn nhé, bạn rất tốt bụng!)

3. “zu” ngoài chức năng chỉ hướng, định hướng ra, phó từ này còn dùng khi nói đến một số lượng hoặc tính chất vượt quá mức bình thường, không chấp nhận được. “Zu” sẽ được đặt trước tính từ và bổ trợ cho động từ đi kèm:

– Das Haus ist zu groß / zu teuer.
(Ngôi nhà này quá lớn / quá đắt)

– Er ist zu alt / zu jung / zu unerfahren …
(Ông ta già quá / Anh ta trẻ quá / quá non nớt …)

– Du läufst / fährst / arbeitest zu langsam.
(Bạn đi … / Bạn lái xe … / Bạn làm việc … quá chậm)

– In der Suppe ist zu viel Salz.
(Món súp quá nhiều muối / Món súp quá mặn)

– Sie weiß zu viel. / Sie isst zu viel.
(Cô ấy biết quá nhiều / Cô ấy ăn quá nhiều)

– Die Arbeit wurde mir zu viel.
(Công việc vượt quá sức của tôi / Công việc ngập đầu tôi)

– zu wenig Geld / zu wenig Zeit / zu wenig Erfahrung …
(quá ít tiền / quá ít thời gian / quá ít kinh nghiệm …)

– Sie kennt sich hier zu wenig aus.
(Cô ấy biết quá ít về lĩnh vực này/ Cô ấy biết quá ít về vùng này)

– Lieber/Besser zu viel als zu wenig.
(Thừa còn hơn thiếu)

– Thành ngữ: Das ist zu viel des Guten / Was zu viel ist, ist zu viel.

Phân biệt cách dùng của “so”, “sehr” và “zu” trong cùng hoàn cảnh

– Fahr nicht so schnell / Er fährt nicht so schnell – Đừng lái xe nhanh như thế / Anh ấy không lái xe nhanh như thế đâu >>> nói khi xe đã chạy và nhìn được tốc độ hoặc khi tốc độ đã được nhắc đến từ trước.

– Fahr nicht zu schnell / Er fährt sehr schnell / Sie fährt oft zu schnell … – Đừng lái xe quá nhanh nhé / Anh ta lái xe rất nhanh / Cô ấy thường chạy xe quá nhanh >>> nói khi tốc độ chưa/không được xác định, với ý chung chung.

– Das Haus ist so groß / Das Haus ist sehr groß >>> Ngôi nhà rất rộng lớn (nhưng mang nghĩa thích thú)
– Das Haus ist zu groß >>> Ngôi nhà quá lớn (mang nghĩa ngôi nhà không phù hợp yêu cầu)

Ngoài ra sehr còn kết hợp được với so để nhấn mạnh

– Er liebt sie so sehr, dass er seine Heimat für sie aufgegeben hat.
(Ông ấy yêu bà ấy nhiều đến nỗi đã từ bỏ cả quê hương mình vì bà)

Cẩm Chi