Float banner Left 160x600

Float banner Left 160x600

Thành ngữ „Einen Vogel haben“

einen-vogel-haben

Thành ngữ „Einen Vogel haben“

Nghĩa tiếng Đức: verrückt sein, wahnsinnig sein, nicht ganz bei Verstand sein, spinnen

Hast du einen Vogel? = Wo hast du nur deinen Kopf? = Spinnst du? = Bist du verrückt?

Nghĩa tiếng Việt: điên, dở hơi, đầu óc có vấn đề

Nguồn gốc: Theo quan niệm từ thời xưa, những người có vấn đề về thần kinh không chỉ bị ma quỷ ám hay phù phép, mà còn bị chim làm tổ trong đầu gây rối loạn thần kinh. Do đó, còn có thêm câu „Bei dir piept es wohl“ (có chim hót trong đầu) cũng dùng để ám chỉ ai đó đầu óc có vấn đề. Động từ „piepen“ chỉ tiếng chim hót.

Ví dụ: Bei diesem Wetter Rad fahren? Hast du einen Vogel?

Thành ngữ đồng nghĩa:

– „Bei dir piept’s wohl!“

– nicht alle Tassen im Schrank haben

– nicht (mehr) alle Latten am Zaun haben

– eine Schraube locker haben

– einen Sprung in der Schüssel haben

Thành ngữ liên quan: „jemanden den/ einen Vogel zeigen“: Hành động chỉ ngón tay trỏ vào thái dương hay trán, ám chỉ người khác bị điên.

Tại Đức, đây là hành động xúc phạm người khác. Nếu chỉ tay vào đầu khi tham gia giao thông để chỉ trích cách lái xe của người khác, có thể bị phạt hành chính đến 750 Euro.

Hồng Nhung

Hãy nhấn “Thích Trang” và “Chia sẻ” bên dưới để mọi người có nhiều thông tin về pháp luật, các chế độ chính sách đối với người nước ngoài ở Đức trên trang Facebook của bạn!